menu_book
見出し語検索結果 "đường sắt đô thị" (1件)
đường sắt đô thị
日本語
名都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
swap_horiz
類語検索結果 "đường sắt đô thị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đường sắt đô thị" (1件)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)